Bài viết này sẽ là bổ sung cho những bạn mới dọn qua sinh sống ở nước ngoài, hoặc các bạn đi du lịch ở nước ngoài biết thêm về các từ vựng thường gặp với các loại biển báo giao thông, đèn tín hiệu ...

| Bend: đường gấp khúc |
Danger: nguy hiểm |
| Danger: nguy hiểm |
Slippery road: đường trơn |
| Two way traffic: đường hai chiều |
Stop give way: hết đoạn đường nhường đường |
| Road narrows: đường hẹp |
STOP: dừng lại |
| Roundabout: bùng binh |
Traffic signal: tín hiệu giao thông |
| T-Junction: ngã ba hình chữ T |
Quayside: sắp đến cảng, khu vực hồ nước |
| Give way: dừng để xe khác đi qua (trước khi đi vào đường lớn) |
Pedestrian crossing: chỗ người đi bộ sang đường |
| Bump: đường xóc |
Runway aircraft: khu vực máy báy cất cánh, hạ cánh |
| Road widens: đường trở nên rộng hơn |
Uneven road: đường mấp mô |
| Slow down: giảm tốc độ |
Cross road: đường giao nhau |
| Electric cable overhead: đường cáp điện phía trên |
Opening bridge: cầu đóng mở |

| No parking on even day: cấm đỗ xe vào ngày chẵn |
Priority to approaching traffic: ưu tiên cho phương tiện đang đi tới |
| No parking on odd day: cấm đỗ xe vào ngày lẻ |
Axle weight limit: trục giới hạn trọng lương |
| No crossing: cấm qua đường |
End of dual carriage way: hết làn đường kép |
| No pedestrians cycling: cấm người |
Construction: công trường |
| No entry: cấm vào |
Traffic from right: giao thông phía bên phải |
| School: trường học |
Traffic from left: giao thông phía bên trái |

| Stop police: dừng xe cảnh sát |
No overtaking: cấm vượt |
| Stop customs: dừng xe trong một số trường hợp |
Length limit: giới hạn chiều dài |
| No parking stopping: cấm đỗ xe |
No buses: không có xe bus |
| No traffic both ways: không tham gia giao thông |
Speed limit: giới hạn tốc độ |
| Stop: dừng lại |
Railway: đường sắt |
| No U-Turn: cấm rẽ hình chữ U |
Animals: động vật |
| No trucks: cấm xe tải |
No parking: cấm đỗ xe |
| No traffic: cấm tham gia giao thông |
Roundabout: bùng binh |
| No horn: cấm còi |
|

| Handicap parking: chỗ đỗ xe của người khuyết tật |
Rest: nơi tạm nghỉ |
| Go straight: đi thẳng |
Parking: đỗ xe |
| Go left or right: rẽ trái hoặc phải |
Petrol station: trạm xăng |
| Road goes right: đường quẹo sang phải |
U Turn: vòng hình chữ U |
| Go straight or left: đi thẳng hoặc rẽ trái |
Dead end: đường cụt |
| Distance to exit (meters): khoảng cách đến lối ra |
Your priority: được ưu tiên |
| End of highway: hết đường quốc lộ |
Hospital: bệnh viện |
| Highway begins: bắt đầu đường quốc lộ |
Ambulance: xe cứu thương |
Các bạn hãy tải thêm file đính kèm về để tham khảo thêm nhé
Nguồn: Sưu tầm